Một bản CV Đức, thường được gọi là Lebenslauf, hay có một vài phần mà một bản CV tiếng Anh thường không có: một bố cục dạng bảng rõ ràng với ngày tháng ở bên trái, một khối thông tin cá nhân gần đầu trang, và đôi khi có chữ ký và ngày tháng ở cuối, mặc dù thực tế ở nhiều điểm trong số này khác nhau tùy theo nhà tuyển dụng, ngành nghề và mức độ quốc tế hóa của công ty, vì vậy không nên coi bất kỳ điều nào trong số đó là yêu cầu bắt buộc. Tabellarischer Lebenslauf, hay CV dạng bảng, là định dạng thường được mong đợi nhất, với các mục theo thứ tự thời gian ngược được trình bày trong cấu trúc cột ngày tháng bên trái rõ ràng thay vì kiểu đoạn văn tường thuật, và việc làm đúng cấu trúc đó quan trọng hơn bất kỳ lựa chọn phần riêng lẻ nào.
"Lebenslauf" thường có nghĩa gì trong thực tế
"Lebenslauf" dịch theo nghĩa đen là "hành trình cuộc đời", và trong thực tế nó chỉ cùng một loại tài liệu mà một bản CV tiếng Anh là: một bản ghi có cấu trúc về học vấn và lịch sử làm việc được dùng trong đơn xin việc. Bản thân từ này mang tính trang trọng hơn một chút so với cảm giác thông thường của "CV" trong tiếng Anh, và thực tiễn tuyển dụng của Đức trước đây thường nghiêng về một tài liệu đọc lên đầy đủ và có ngày tháng chính xác thay vì súc tích hay được cắt gọt mạnh, mặc dù điều này đang thay đổi, đặc biệt tại các công ty có lực lượng lao động quốc tế, hướng tới một thứ gần hơn với phong cách ngắn gọn, dẫn dắt bằng thành tích thường thấy ở CV tiếng Anh. Ứng viên nhắm đến nhà tuyển dụng trong nước truyền thống thường nghiêng về phiên bản đầy đủ, trang trọng hơn; ứng viên nhắm đến nhà tuyển dụng quốc tế hoặc kiểu startup tại Đức thường thấy một tài liệu tinh gọn hơn, giống CV tiếng Anh hơn cũng được chấp nhận dễ dàng như vậy.
Một tài liệu liên quan, Anschreiben hay thư xin việc, thường được mong đợi đi kèm với đơn ứng tuyển Đức ngay cả khi một tin tuyển dụng cụ thể không nói rõ điều đó, nhất quán hơn so với một số thị trường khác, vì vậy đáng để coi Lebenslauf là một nửa của một cặp tài liệu chứ không phải toàn bộ đơn ứng tuyển một mình. Tài liệu nào trong hai tài liệu mang trọng lượng lớn hơn trong một quy trình cụ thể thì khác nhau, nhưng nhiều nhà tuyển dụng đọc thư xin việc trước để xem động lực và sự phù hợp, sau đó đọc Lebenslauf để xem bản ghi thực tế về những gì ứng viên thực sự đã làm.
Các phần một bản CV Đức thường có
Một bản CV Đức thường mở đầu bằng khối thông tin cá nhân, Persönliche Daten, cung cấp tên, địa chỉ và thông tin liên hệ, đôi khi bao gồm ngày sinh, mặc dù việc đưa vào ảnh và ngày sinh đầy đủ đang trở nên ít phổ biến hơn trước đây và đáng để đánh giá theo nhà tuyển dụng và ngành nghề cụ thể thay vì giả định như một quy tắc cố định. Sau đó, cấu trúc dạng bảng bao gồm Berufserfahrung, kinh nghiệm làm việc, và Ausbildung, học vấn, mỗi phần được liệt kê theo thứ tự thời gian ngược với ngày tháng được căn theo cột bên trái, một định dạng đọc rõ ràng và có ngày tháng nhất quán hơn so với CV kiểu tường thuật. Một phần Kenntnisse und Fähigkeiten, kỹ năng và năng lực, thường theo sau, bao gồm ngôn ngữ, kỹ năng công nghệ thông tin và bất kỳ chứng chỉ liên quan nào. Nhiều bản CV Đức cũng kết thúc bằng địa điểm, ngày tháng và một dòng chữ ký, một sự trang trọng được kế thừa từ thời kỳ đơn xin việc giấy truyền thống mà một số đơn ứng tuyển điện tử hiện nay bỏ qua còn số khác vẫn giữ.
Trình độ ngôn ngữ thường được nêu chính xác hơn là chỉ "thành thạo" hay "cơ bản" đơn giản: một thang đo như Grundkenntnisse (cơ bản), gute Kenntnisse (kiến thức làm việc tốt) hoặc verhandlungssicher (đủ thành thạo để đàm phán) là phổ biến, và việc sử dụng một trong những thuật ngữ quen thuộc đó thay vì một mô tả tự nghĩ ra thường đọc đáng tin cậy hơn đối với người đọc Đức đã quen thấy thang đo đó. Ngôn ngữ mà bản Lebenslauf tự thân nên viết, tiếng Đức hay tiếng Anh, phụ thuộc nhiều vào nhà tuyển dụng và vị trí, và kiểm tra ngôn ngữ của chính tin tuyển dụng thường là tín hiệu đáng tin cậy nhất có sẵn.
Ví dụ minh họa: dàn ý các phần của một Lebenslauf
Dàn ý minh họa cho một ứng viên ở giữa sự nghiệp: "Persönliche Daten" (tên, thông tin liên hệ) ở đầu; "Berufserfahrung" liệt kê hai hoặc ba vị trí gần đây nhất, mỗi vị trí có khoảng thời gian ở cột bên trái, chức danh công việc và nhà tuyển dụng, cùng một mô tả ngắn về trách nhiệm; "Ausbildung" liệt kê bằng cấp liên quan cao nhất cùng cơ sở đào tạo và thời gian; "Kenntnisse und Fähigkeiten" gộp trình độ ngôn ngữ, ví dụ "Englisch: verhandlungssicher", kỹ năng phần mềm và bất kỳ chứng chỉ nào; và, đối với đơn ứng tuyển truyền thống hơn, một dòng kết thúc với tên thành phố, ngày tháng và chữ ký. Đây là một hình dạng phổ biến chứ không phải một mẫu cố định, và một phiên bản tinh gọn hơn bỏ dòng chữ ký cuối cùng cũng phổ biến không kém tại các nhà tuyển dụng ít truyền thống hơn.
Điều thường giữ nguyên như một bản CV tiếng Anh
Một vài điều cơ bản vẫn giữ nguyên bất kể định dạng: lịch sử làm việc được đọc theo thứ tự thời gian ngược, ngày tháng nên chính xác và nhất quán, và một bản CV được điều chỉnh riêng cho vị trí và nhà tuyển dụng cụ thể đọc tốt hơn một phiên bản chung chung gửi khắp nơi, điều mà lời khuyên chung trong cách viết một bản CV đề cập chi tiết hơn. Độ dài cũng có xu hướng kéo dài hơn một chút so với chuẩn mực một trang được cắt gọt chặt chẽ mà một số thị trường tiếng Anh ưa chuộng, vì bản thân định dạng dạng bảng chiếm nhiều không gian dọc hơn cho mỗi mục, mặc dù một bản CV vượt quá hai trang vẫn đáng để cắt gọt bớt cho hầu hết các đơn ứng tuyển.
Xây dựng một bản CV Đức
Duyệt qua các mẫu của CVBuilderKit để tìm bố cục có cấu trúc dạng bảng rõ ràng, và bắt đầu xây dựng tài liệu với các phần ở trên như một danh sách khởi điểm, điều chỉnh mức độ trang trọng để phù hợp với nhà tuyển dụng cụ thể thay vì giả định mọi nhà tuyển dụng Đức đều mong đợi phiên bản đầy đủ, truyền thống nhất.
